Ma trận GCT

Luthans và Stewart (1977) xây dựng mô hình ngẫu nhiên cho phép doanh nghiệp hệ thống các biến và mối quan hệ giữa các biến theo ma trận GCT (General Contingency Theory). Ma trận GCT cung cấp các biến số cần thiết, cho phép doanh nghiệp củng cố cơ cấu tổ chức và tăng cường mức độ liên kết giữa các bộ phận thực hiện các chức năng khác nhau trong doanh nghiệp (Brian và các cộng sự, 2014). Trong mô hình ma trận GCT, trục tung và trục hoành thể hiện 2 biến độc lập: biến quản lý (Mj – Management variables) và biến tiêu chí đánh giá hiệu quả (PCk – Performance Criteria variables). Kết hợp giữa 2 biến này cùng biến tình huống (Si – Situational variables) tạo ra một thệ thống mạng lưới giao điểm thể hiện các mức độ tác động và kết hợp giữa các biến (Luthans và Stewart, 1977). Giao điểm của các biến sơ cấp này tạo nên các khối (i, j, k) trong ma trận, tương ứng với giá trị biến phụ thuộc hiệu quả (Pijk – system performance) của doanh nghiệp. Tại đó, doanh nghiệp có thể xác định số lượng và mức độ tác động của các biến, từ đó xây dựng các chiến lược (thay đổi) phù hợp.

Hình 1: Mô hình ma trận GCT

Nguồn: Luthans và Stewart (1977, trang 189)

Có thể thấy ma trận GCT là một công cụ cho phép các nhà quản lý xác định và lựa chọn các phương án quản lý. Ví dụ, giả sử Mj và PCk khác Si và không đổi, các nhà quản lý có thể tìm ra cách thức phát triển phù hợp các mối quan hệ theo từng tình huống cụ thể, với mức độ và hiệu quả kỳ vọng, một cách trật tự và có hệ thống. Quá trình phát triển cơ sở dữ liệu GCT cho phép doanh nghiệp có thể tự động đưa ra các lựa chọn chiến lược hiệu quả và phù hợp.

Áp dụng ma trận GCT trong quản lý được thực hiện theo quy trình các bước sau (Luthans và Stewart, 1977 trang 191-192):

Hình 2: Mô hình ngẫu nhiên trong quản lý thay đổi kế hoạch

Nguồn: Luthans và Stewart (1977, trang 191)

  • Bước 1: Đánh giá thực trạng biến ngẫu nhiên
    • Xác định thông qua phân tích thực trạng các biến hệ thống:
      • Tình huống (Si), là sự tương tác giữa biến môi trường và nguồn lực;
      • Tổ hợp các biến quản lý (Mj);
      • Tiêu chí hiệu quả quan trọng (PCk) và các mục tiêu liên quan (P*jjk hoặc, nếu không đổi theo Si x Mj, P*k);
      • Thực trạng hiệu quả hệ thống (P*jjk).
    • Xác định các tiêu chí đánh giá hiệu quả hệ thống (PCk) để Pjjk nhỏ hơn P*jjk
  • Bước 2: Xây dựng chiến lược thay đổi
  • Bước 3: Triển khai chiến lược thay đổi
  • Bước 4: Đánh giá kết quả thực hiện thay đổi
    • Xác định sự thay đổi so với mục tiêu dự định;
    • Xác định các biến Pjjk, P*jjk cho tất cả các giá trị của k;
    • Xác định sự phù hợp của các kết quả;
    • Cập nhật cơ sở dữ liệu để đảm bảo phản ánh kiên tục kịp thời.

Để áp dụng hiệu quả mô hình ngẫu nhiên trong quản lý, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện theo khung ma trận GCT. Ngoài ra, để lưu trữ và xử lý số lượng lớn và nhiều loại dữ liệu theo GCT, doanh nghiệp cần đầu tư trang thiết bị phù hợp, như cơ sở hạ tầng thông tin, đội ngũ nhân sự có trình độ…. để có thể phân tích và xác định chính xác thực trạng các biến hệ thống. Đây là một trong những rào cản lớn khi áp dụng ma trận GCT, nhất là đối với các đơn vị có nguồn vốn hạn chế như các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vì vậy, căn cứ thực trạng hoạt động và lợi ích mà GCT đem lại, các doanh nghiệp cần chủ động, mạnh dạn đầu tư, chuyên nghiệp hóa, nâng cao hiệu suất hoạt động sản xuất kinh doanh theo mô hình ma trận GCT phù hợp với mình.

Kết luận: Thuyết ngẫu nhiên giải thích các mối quan hệ trực tiếp giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong quá hoạt động của doanh nghiệp. Trong đó, môi trường, công nghệ, kinh nghiệm và quy mô doanh nghiệp là những biến chính có vai trò quan trọng, tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Theo Lawrence và Lorsch (1967), có bốn nội dung quan trọng xuyên suốt toàn bộ thuyết ngẫu nhiên: (i) không có phương pháp nào tốt nhất có thể xử lý mọi tình huống phát sinh; (ii) các quy trình và cơ cấu của doanh nghiệp phải phù hợp với môi trường; (iii) để hoạt động có hiệu quả, doanh nghiệp cần đảm bảo sự phù hợp giữa các mối quan hệ bên trong (cơ cấu tổ chức) và bên ngoài (đặc điểm môi trường); và (iv) doanh nghiệp sẽ hoạt động hiệu quả hơn khi có cấu trúc quản lý phù hợp với các nhiệm vụ và bản chất của từng nhóm công việc và đặc điểm môi trường cụ thể.

Áp dụng trong quản lý, thuyết ngẫu nhiên nhấn mạnh một số cấu trúc quan trọng cho phép doanh nghiệp quản lý hiệu quả, toàn diện hơn. Mô hình ngẫu nhiên cho phép các nhà quản lý xác định các được các biến có liên quan và ảnh hưởng tới hiệu quả hệ thống, gồm: (i) hệ thống biến sơ cấp; (ii) hệ thống biến thứ cấp; và (iii) tổ hợp các biến. Cụ thể, theo mô hình SARFIT và ma trận GCT, doanh nghiệp có thể linh động điều chỉnh cơ cấu tổ chức cho phù hợp trước các thay đổi ngẫu nhiên bên trong và ngoài, từ đó đạt được hiệu quả cao, đồng thời đạt được các nguồn lực bổ sung cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển tiếp theo.

Tuy nhiên, tồn tại một số thách thức đối với doanh nghiệp trong áp dụng hiệu quả các mô hình trên. Một là, trong điều kiện phát triển khoa học công nghệ và tồn tại nhiều học thuyết quản lý khác, thuyết ngẫu nhiên đang dần lỗi thời. Hai là, thuyết ngẫu nhiên chỉ mới tập trung vào mối quan hệ giữa mỗi doanh nghiệp riêng biệt với môi trường, và bỏ qua yếu tố môi trường bên ngoài tác động cùng lúc đến nhiều doanh nghiệp. Vì vậy, các doanh nghiệp cần chủ động lựa chọn mức độ áp dụng phù hợp với điều kiện nguồn lực, tính chất môi trường và khả năng quản lý của mình, nhằm đạt được hiệu quả tối đa khi áp dụng thuyết ngẫu nhiên vào hoạt động quản lý.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *