Thay đổi không đồng hình thể chế

Greenwood và cộng sự (2002) cho rằng sự thay đổi không đồng hình (Non-isomorphic institutional change) có thể xảy ra trong nội sinh, ngoại sinh hoặc đồng thời cả hai theo một mô hình nhất định. Mô hình chỉ ra rằng sự thay đổi không đồng hình có thể xảy ra thông qua các sự kiện, sự thay đổi có tác động tiêu cực tới doanh nghiệp. Thay đổi không đồng hình xảy ra khi doanh nghiệp gặp phải áp lực trong 3 vấn đề, bao gồm: (i) chức năng (functional), (ii) chính trị (political) và (iii) xã hội (social). Khi các thể chế hiện tại không thực hiện hiệu quả chức năng như dự định ban đầu, doanh nghiệp có xu hướng thay đổi và thực hiện lại quá trình thể chế hóa. Áp lực chính trị là kết quả của quá trình thay đổi quyền lợi và phân bổ quyền lực cơ bản trong doanh nghiệp. Và cuối cùng, áp lực xã hội xuất hiện khi nhu cầu, đòi hỏi xã hội thay đổi, hoặc nâng cao hơn. Trong đó, một số động lực thúc đẩy quá trình thay đổi không đồng hình nổi bật như các biến động xã hội, sự phát triển công nghệ, mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt hoặc có những thay đổi trong quy định pháp luật quốc gia (Greenwood và cộng sự, 2002).

Hình 1: Mô hình thay đổi không đồng hình của thể chế

Nguồn: Greenwood và các cộng sự (2002)

Trong giai đoạn I của quá trình thay đổi thể chế, các hạn chế, bất cập của thể chế hiện hành bắt đầu xuất hiện. Bước sang giai đoạn II, lúc này các nhà xây dựng, quán lý bắt đầu nhận thức được các hạn chế trên, từ đó sắp xếp vấn đề và bắt đầu hình thành các ý tưởng thay đổi, bổ sung cấu trúc thể chế hiện tại.

Trong giai đoạn III của mô hình thay đổi, doanh nghiệp bắt đầu nghiên cứu, tìm kiếm các giải pháp khả thi nhằm hạn chế các vấn đề tồn tại. Giai đoạn tiền tổ chức là giai đoạn nền tảng, cũng cấp cơ sở ban đầu cho giai đoạn lý thuyết hóa, khi doanh nghiệp phát triển và chỉ rõ các cách thức thực hiện và các kết quả có thể xảy ra. Giai đoạn đoạn này góp phần đơn giản hóa hoạt động thay đổi thể chế trên thực tiễn.

Bước tới giai đoạn tiếp theo, các lý thuyết xây dựng sẽ được ban hành, công bố rộng rãi nhằm đảm bảo sự công bằng, khách quan. Đây là kênh thông tin phản hồi quan trọng, cho phép nhà xây dựng thể chế nắm được đánh giá của các đối tượng, đồng thời nhận ra các hạn chế, bất cập, góp phần bảo đảm tính hợp lý, hợp pháp cho thể thế khi được xây dựng và ban hành chính thức. Cuối cùng, sau khi kết thúc các giai đoạn chuẩn bị, các ý tưởng mới được xây dựung và chấp thuận triển khai trong giai đoạn VI của mô hình.

 Kết luận: Các học giả phân tích học thuyết thể chế cũ và mới trong các lĩnh vực khác nhau, như kinh tế, khoa học chính trị, và xã hội học để hiểu cách thức tổ chức của các doanh nghiệp. Lý thuyết thể chế là nền tảng lý luận cơ bản, dựa vào đó, doanh nghiệp có thể giải thích, phân tích, xây dựng hệ thống quy tắc, ràng buộc nhằm tạo cơ chế khuyến khích sự trao đổi, phát triển kinh tế, chính trị, xã hội.

Tuy nhiên, học thuyết này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Thuyết về thể chế mới chỉ quan tâm tới phạm vi trong doanh nghiệp chứ chưa tập trung vào các tác động bên ngoài như quyền lực chính trị. Bên cạnh đó, lý thuyết thể chế chưa giải thích đầy đủ quan điểm về quy trình kiểm soát bên trong doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng và phản ứng của doanh nghiệp với các thay đổi từ môi trường. Theo Powell và DiMaggio (1991), lý thuyết thể chế cần được cải thiện ba khía cạnh cơ bản. Một là, thuyết thể chế nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa các khu vực thị trường và các hoạt động thể chế hoá, nhưng trên thực tế, các yếu tố này không nhất thiết tồn tại đối lập, mà có thể bổ trợ lẫn nhau. Hai là, lý thuyết thể chế cần tập trung hơn nữa vào việc kết hợp các cấu trúc và thực tiễn tổ chức trong quá trình thể chế hóa. Ba là, cần tăng cường mối liên kết giữa môi trường thể chế và quá trình thay đổi thể chế. Đây cũng là một trong ba hạn chế lớn nhất của học thuyết thể chế hiện nay, đòi hỏi cần có các nghiên cứu mở rộng, chuyên sâu hơn nhằm khắc phục các tồn tại này, góp phần nâng cao tính ứng dụng của học thuyết trên thực tế.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *